hàng khô

hàng khô

Mẹ tôi mua hàng khô như gạo và đậu ở chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các loại thực phẩm đã được sấy khô, phơi khô hoặc chế biến để bảo quản được lâu: Chỉ chung các mặt hàng lương thực, thực phẩm đã qua công đoạn làm khô, thường không cần hoặc cần rất ít bảo quản lạnh.
    • Cửa hàng chuyên bán các loại thực phẩm khô: Nơi kinh doanh các mặt hàng như gạo, đậu, , miến, gia vị, đồ hộp...
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi ra chợ mua hàng khô như gạo, đậu xanh mắm muối. (Chỉ các loại thực phẩm khô.)
    • Cửa hàng khôđầu ngõ bán đủ thứ từ bánh kẹo đến nước mắm. (Chỉ một cửa tiệm.)
    • Trước Tết, các nội trợ thường tích trữ hàng khô trong nhà. (Chỉ các mặt hàng thực phẩm khô nói chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buôn bán hàng khô": chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh các mặt hàng thực phẩm khô.
    • Gia đình ông ấy mấy đời nay đều buôn bán hàng khô.
  • "Hàng khô hàng ướt": cách nói bao quát để chỉ tất cả các loại thực phẩm, từ loại khô đến loại tươi sống.
    • Chợ này đầy đủ từ hàng khô đến hàng ướt, muốn cũng .
Biến thể từ gần giống
  • Tạp hóa (danh từ): cửa hàng nhỏ bán nhiều loại hàng hóa thiết yếu, trong đó hàng khô. Phạm vi rộng hơn "hàng khô".
  • Hàng thực phẩm khô (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn cho "hàng khô".
  • Hàng tạp phẩm (danh từ, ít dùng): từ , gần nghĩa với "hàng khô" "tạp hóa".
Từ đồng nghĩa
  • Đồ khô: Cách gọi thân mật, gần gũi hơn.
  • Thực phẩm khô: Cách gọi mang tính chất miêu tả rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hàng khô" thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm, kinh doanh hàng ngày. Trong văn bản hành chính hoặc khoa học, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ "thực phẩm khô" hoặc "mặt hàng thực phẩm khô".
  • Không nhầm lẫn với "hàng khô" trong một số ngữ cảnh khác ( dụ: trong quân sự có thể chỉ khí, đạn dược). Nghĩa phổ biến chính nghĩa liên quan đến thực phẩm.